Từ vựng tiếng Trung
tǎn

Nghĩa tiếng Việt

cởi trần

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袒 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 旦 (Đán, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 衤chỉ liên quan đến quần áo, phần 旦 cho âm đọc tǎn.

Hán-Việt: đản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đản": cởi áo 衤ra vào buổi sáng 旦 — 袒 là cởi trần; 袒护 là che chở như che ngực cho người thân.

Gương Hán-Việt

đản trong 'đản hộ' (袒护) — bao che, thiên vị

Mở khoá kiến thức

Biết 袒 mở khoá từ 袒护 (bao che), 坦露 (phơi bày) và từ vựng pháp lý về thiên vị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袒 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 衣/衤(y) biểu nghĩa chỉ quần áo, 旦 biểu âm. 袒 gốc nghĩa là cởi trần — tháo bỏ phần trên áo để lộ vai/lưng. Từ đó mở rộng: bao che, che chở cho ai (袒护: thiên vị, bênh vực). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师不应该袒护某些学生。Lǎoshī bù yīnggāi tǎnhù mǒuxiē xuésheng. thanh 3

    Giáo viên không nên thiên vị một số học sinh.

  • 他袒胸露背地走进来。Tā tǎn xiōng lù bèi de zǒu jìnlái. thanh 1

    Anh ấy cởi trần bước vào.

  • 父母常常会袒护自己的孩子。Fùmǔ chángcháng huì tǎnhù zìjǐ de háizi. thanh 4

    Cha mẹ thường hay bao che cho con cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin tǎn, 坦 nghĩa là bằng phẳng, thẳng thắn — hình gần giống

  • cùng pinyin dān/dàn, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.