Nghĩa tiếng Việt
xé ra; rách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裂 = 列 (Liệt, biểu âm) + 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/áo). Chữ hình thanh kiêm hội ý (psc + ic): 列 cho âm và gợi ý xẻ thành dải, 衣 chỉ vải bị rách xé. Ý tổng hợp: vải bị xé nát.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liè/xé toạc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": áo (衣) bị xé thành từng dải (列) — nứt vỡ, rách toang.
Gương Hán-Việt
"liệt" trong "phân liệt" (chia rẽ), "nứt liệt" — tiếng Việt dùng trong các từ mang nghĩa chia cắt.
Mở khoá kiến thức
Biết 裂 mở khoá: 裂缝 (vết nứt), 破裂 (vỡ nứt), 分裂 (phân liệt, chia rẽ), 裂开 (tách ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裂 gồm 列 (biểu âm: liệt, mô tả hành động xẻ xương thành dải) + 衣 (biểu nghĩa: áo vải). Nghĩa gốc: cắt xé vải vóc. Thành phần âm 列 tự nó mô tả hình ảnh xương bị xẻ và xếp thành dải — rất phù hợp với nghĩa "rách, nứt". Mở rộng sang mọi thứ bị nứt vỡ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地震后墙壁出现了裂缝。
Sau động đất, tường xuất hiện các vết nứt.
- 玻璃破裂了。
Kính đã vỡ nứt.
- 国家分裂是悲剧。
Đất nước phân liệt là bi kịch.
- 他的嘴唇裂开了。
Môi anh ấy bị nứt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.