Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ sự chia rẽ về mặt tổ chức, quốc gia hoặc sự phân chia tế bào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phân liệt
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 裂liệtxé ra; rách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa分裂 dùng cho cả nghĩa đen (tế bào, vật thể) và nghĩa bóng (tổ chức, quan hệ). Sắc thái thường tiêu cực khi dùng cho con người/tổ chức. Phân biệt: 分开 (fēnkāi — tách nhau ra, trung lập hơn) vs 分裂 (nặng nề hơn, có tính đứt gãy).
Câu ví dụ
- 国家分裂是历史的悲剧
Đất nước bị chia cắt là bi kịch của lịch sử
- 细胞分裂是生命的基础
Sự phân chia tế bào là nền tảng của sự sống
- 两党之间出现了严重分裂
Sự rạn nứt nghiêm trọng xuất hiện giữa hai đảng
- 他们因意见不合而分裂
Họ chia rẽ vì bất đồng ý kiến
Kết hợp thường gặp
- 国家分裂
đất nước bị chia cắt
- 细胞分裂
phân chia tế bào
- 分裂主义
chủ nghĩa ly khai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.