Nghĩa tiếng Việt
phân chia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
分 (Phân) là chữ hội ý: 八 (chia ra) + 刀 (dao) — dùng dao cắt cho tách rời, nghĩa "phân chia".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fēn/phút
- /fēn/sự khác biệt; phân biệt
- /fēn/fen
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": bộ 八 (tách hai bên) đặt trên con dao 刀 — lấy dao chẻ ra làm hai, đó là "phân chia".
Gương Hán-Việt
"phân" trong "phân chia", "phân biệt", "thành phần".
Mở khoá kiến thức
Biết 分 (phân) mở khoá: phân chia, phân biệt, phân tích, thành phần.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 分 là chữ hội ý ghép 八 (chia tách) với 刀 (con dao) — dùng dao cắt cho tách rời ra, nên có nghĩa "chia, phân chia". Từ nghĩa gốc này mở rộng thành nhiều nghĩa: phút (đơn vị thời gian), điểm số, một phần mười, đơn vị tiền (cắc/xu)...
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现在八点十分。
Bây giờ là tám giờ mười phút.
- 我们分一下苹果。
Chúng ta chia táo nhé.
- 这个分两个部分。
Cái này chia làm hai phần.
- 我考了一百分。
Tôi thi được một trăm điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.