Từ vựng tiếng Trung
fēn

Nghĩa tiếng Việt

phân chia

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

分 (Phân) là chữ hội ý: 八 (chia ra) + 刀 (dao) — dùng dao cắt cho tách rời, nghĩa "phân chia".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fēn/phút
  • /fēn/sự khác biệt; phân biệt
  • /fēn/fen

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân": bộ 八 (tách hai bên) đặt trên con dao 刀 — lấy dao chẻ ra làm hai, đó là "phân chia".

Gương Hán-Việt

"phân" trong "phân chia", "phân biệt", "thành phần".

Mở khoá kiến thức

Biết 分 (phân) mở khoá: phân chia, phân biệt, phân tích, thành phần.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

分 oracle 1
Giáp cốt văn
分 bronze 1分 bronze 2
Kim văn
分 silk 1
Bạch thư
分 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 分 là chữ hội ý ghép 八 (chia tách) với 刀 (con dao) — dùng dao cắt cho tách rời ra, nên có nghĩa "chia, phân chia". Từ nghĩa gốc này mở rộng thành nhiều nghĩa: phút (đơn vị thời gian), điểm số, một phần mười, đơn vị tiền (cắc/xu)...

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在八点十分。xiànzài bā diǎn shí fēn. thanh 4

    Bây giờ là tám giờ mười phút.

  • 我们分一下苹果。wǒmen fēn yíxià píngguǒ. thanh 3

    Chúng ta chia táo nhé.

  • 这个分两个部分。zhège fēn liǎng gè bùfen. thanh 4

    Cái này chia làm hai phần.

  • 我考了一百分。wǒ kǎo le yìbǎi fēn. thanh 3

    Tôi thi được một trăm điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "fèn", nhiều nghĩa của 分 nay viết bằng 份

  • tự dạng phần trên giống, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.