Nghĩa tiếng Việt
phần chia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
份 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 分 gợi âm fèn và thêm ý 'chia phần' — phần dành cho mỗi người.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fèn/phần
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phần": 亻 (người) + 分 (chia) — chia ra mỗi người một 'phần'; nhớ 身份 (thân phận), 月份 (tháng), 股份 (cổ phần).
Gương Hán-Việt
'phần' trong 'phần ăn', 'thân phận', 'cổ phần', 'phần tử'
Mở khoá kiến thức
Biết 份 là mở 身份, 月份, 股份, 备份, 身份证, 份额 — nhóm danh từ và lượng từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 份 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa) ghép với 分 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'chia'). Nghĩa gốc 'phần được chia cho mỗi người' phát triển thành lượng từ chỉ 'phần, bản' (一份报纸 = một bản báo) và danh từ 'thân phận, cổ phần'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一份菜单。
Xin cho tôi một bản thực đơn.
- 出门要带好身份证。
Ra ngoài phải mang theo chứng minh thư.
- 我每个月份都存一点钱。
Mỗi tháng tôi đều để dành một chút tiền.
- 请记得备份你的文件。
Xin nhớ sao lưu tài liệu của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.