Từ vựng tiếng Trung
bèi*fèn

Nghĩa tiếng Việt

sao lưu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, truy đuổi)

8 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 备: Kết hợp của bộ '夂' (đi, truy đuổi) và chữ '田' (ruộng), gợi ý sự chuẩn bị sẵn sàng như chuẩn bị ruộng cho việc trồng trọt.
  • 份: Gồm bộ '亻' (người) và chữ '分' (phân chia), gợi ý về sự phân chia công việc giữa người với người.

Chuẩn bị sẵn sàng và phân chia công việc rõ ràng.

Từ ghép thông dụng

准备zhǔnbèi

chuẩn bị

设备shèbèi

thiết bị

备份bèifèn

sao lưu