Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin làm danh từ chỉ bản sao hoặc động từ thực hiện sao lưu dữ liệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bị phần, phận
Từng chữ
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
- 份phần, phậnphần chia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa备份 vừa là danh từ (bản sao lưu) vừa là động từ (thực hiện sao lưu). Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Cũng dùng cho tài liệu giấy tờ quan trọng.
Câu ví dụ
- 请定期备份你的文件
Hãy thường xuyên sao lưu tài liệu của bạn
- 我把所有照片备份到云端了
Tôi đã sao lưu tất cả ảnh lên đám mây
- 系统崩溃前还好做了备份
May mắn đã sao lưu trước khi hệ thống sập
- 公司要求每天对数据进行备份
Công ty yêu cầu sao lưu dữ liệu mỗi ngày
Kết hợp thường gặp
- 数据备份
sao lưu dữ liệu
- 备份文件
sao lưu tệp/tài liệu
- 云端备份
sao lưu đám mây
- 定期备份
sao lưu định kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.