Từ vựng tiếng Trung
fèn份
Nghĩa tiếng Việt
phần
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
份
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '份' bao gồm bộ '亻' (người) và chữ '分' (chia).
- Bộ '亻' thể hiện ý nghĩa liên quan đến con người.
- Chữ '分' đại diện cho sự phân chia hoặc phần.
→ Chữ này thường biểu thị ý nghĩa là một phần hoặc một suất, liên quan đến con người.
Từ ghép thông dụng
部分
bộ phận, phần
份量
trọng lượng, lượng
成份
thành phần