Từ vựng tiếng Trung
bù*fen

Nghĩa tiếng Việt

phần

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 部: phần bên phải là '阝' (gò đất), kết hợp với '咅' (âm thanh hoặc nhạc cụ). Điều này thường ám chỉ các bộ phận hoặc đơn vị của một cơ thể lớn hơn.
  • 分: bao gồm '八' (số tám) và '刀' (dao). Kết hợp này tạo ra ý nghĩa của việc chia cắt hoặc phân chia.

Phần hoặc một phần của tổng thể.

Từ ghép thông dụng

部分bùfen

bộ phận, phần

部队bùduì

quân đội

部门bùmén

bộ phận, phòng ban