Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bù*duì

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị, quân đội

Âm Hán Việt

bộ đội

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thành, ấp)

10 nét

Bộ: (gò đất, đồi núi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Trong tiếng Trung thường chỉ đơn vị quân đội hoặc lực lượng vũ trang nói chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bộ đội

Từng chữ

  • bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
  • độiđội quân; dàn thành hàng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

bộ (bộ phận) + đội (đội nhóm) — đơn vị quân đội

Câu ví dụ

  • 这支部队zhè zhī bùduì thanh 4

    Đơn vị quân đội này

  • 武装部队wǔzhuāng bùduì thanh 3

    lực lượng vũ trang

  • 加入部队jiārù bùduì thanh 1

    tham gia quân đội

  • 部队驻扎bùduì zhùzhā thanh 4

    đơn vị đóng quân

Kết hợp thường gặp

  • 特种部队

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.