Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
duì

Nghĩa tiếng Việt

đội quân; dàn thành hàng

Âm Hán Việt

đội

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 队 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

队 là dạng giản thể của 隊, gồm 阜 (阝, gò đất, biểu thị nhiều/phong phú) + 人 (người) — nhiều người tụ lại thành 'đội'. Là chữ hội ý (ic) theo cách hình thành mới sau khi giản hoá.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ tập thể người hoặc làm lượng từ cho một nhóm, một hàng người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lượng từ: 支 (zhī) cho các đội thể thao

  • /duì/đội, nhóm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đội": nhiều người (人) tụ lại bên gò đất (阝) — tập hợp thành 'đội, nhóm'.

Gương Hán-Việt

'Đội' trong 'đội ngũ', 'quân đội', 'đội trưởng', 'đội bóng', 'đội tuyển'.

Mở khoá kiến thức

Biết 队 mở khoá 球队 (đội bóng), 队长 (đội trưởng), 军队 (quân đội), 团队 (đoàn đội, nhóm), 队员 (đội viên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

队 oracle 1队 oracle 2
Giáp cốt văn
队 bronze 1队 bronze 2
Kim văn
队 seal 1
Tiểu triện
队 liushutong 1队 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, sau khi giản hoá, 队 có thể xem là chữ hội ý: 阜 (阝, gò đất — biểu thị nhiều, đông đảo) + 人 (người) — nhiều người tụ lại thành 'đội'. Chữ phồn thể 隊 vốn có nghĩa gốc khác (nghĩa cổ 'rơi xuống', sau viết thành 墜) và sau đó được mượn dùng cho nghĩa 'đội nhóm'. Tự dạng giản thể chỉ giữ phần ý nghĩa 'đội nhóm' của thời hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5de thanh 5qiú thanh 2duì thanh 4hěn thanh 3qiáng. thanh 2

    Đội bóng chúng tôi rất mạnh.

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 3men thanh 5duì thanh 4de thanh 5duì thanh 4zhǎng. thanh 3

    Anh ấy là đội trưởng đội chúng tôi.

  • jūn thanh 1duì thanh 4bǎo thanh 3 thanh 4guó thanh 2jiā. thanh 1

    Quân đội bảo vệ đất nước.

  • thanh 3men thanh 5shì thanh 4 thanh 1ge thanh 5hǎo thanh 3tuán thanh 2duì. thanh 4

    Chúng tôi là một đội tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 对 và 队 đều đọc 'duì', tự dạng có phần bên phải khác nhau ít, dễ nhầm âm

  • 院 cùng bộ 阝 bên trái, dễ nhầm khi viết phần bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.