Từ vựng tiếng Trung
yuè*duì

Nghĩa tiếng Việt

Ban nhạc

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bộ: (gò đất)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

乐队 là nhóm người chơi nhạc cụ cùng nhau. Nó có thể là ban nhạc nhỏ (3-5 người) hoặc đại dàn nhạc (交响乐乐队). Trong giao tiếp, người ta thường gọi 'band' hoặc 'ban nhạc'. Lưu ý: 乐队通常 指现代乐队, còn 乐团 常用于 大型管弦乐团.

Câu ví dụ

  • 我们学校有一个很棒的乐队。Wǒmen xuéxiào yǒu yī gè hěn bàng de yuèduì. thanh 3
  • 这支乐队成立于五年前。Zhè zhī yuèduì chénglì yú wǔ nián qián. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 摇滚乐队yáogǔn yuèduì thanh 2
  • 乐队成员yuèduì chéngyuán thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.