Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词
chú

Nghĩa tiếng Việt

thềm; loại bỏ, phép trừ

Âm Hán Việt

trừ

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 除 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

除 = 阝 (bộ Phụ, gò đất, biểu nghĩa) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến 'thềm bậc, lối đi lên gò'; sau mở rộng thành 'loại bỏ, trừ đi'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词

Thường làm động từ trong phép tính trừ hoặc kết hợp với các từ khác để làm giới từ biểu thị sự loại trừ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: loại bỏ

  • /chú/loại bỏ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trừ" = loại bỏ, trừ đi. Nhớ: gò đất 阝 còn 余 (dư) lại ít — dọn sạch số dư đó đi, đó là 'trừ'.

Gương Hán-Việt

'Trừ' trong loại trừ, bài trừ, phép trừ, trừ phi, đoạn trừ.

Mở khoá kiến thức

Biết 除 mở khoá 除了 (trừ liễu - ngoài ra), 除非 (trừ phi), 删除 (san trừ - xoá), 消除 (tiêu trừ), 除夕 (trừ tịch - giao thừa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

除 bigseal 1
Đại triện
除 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 除 là chữ hình thanh ghép 阜 (gò đất, đồi, viết thành 阝 khi đứng bên trái, biểu nghĩa) với 余 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'thềm bậc, lối đi lên gò'. Từ ý 'gạt bậc thềm cho sạch' phát triển thành nghĩa 'loại bỏ, trừ đi, ngoại trừ' trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 除了你以外,没人知道。chúle nǐ yǐwài, méi rén zhīdào. thanh 2

    Ngoài bạn ra, không ai biết.

  • 请把这个文件删除。qǐng bǎ zhège wénjiàn shānchú. thanh 3

    Xin xoá tập tin này đi.

  • 中国人在除夕吃饺子。zhōngguó rén zài chúxī chī jiǎozi. thanh 1

    Người Trung Quốc ăn sủi cảo vào giao thừa.

  • 除非下雨,我才不去。chúfēi xià yǔ, wǒ cái bú qù. thanh 2

    Trừ phi trời mưa, tôi mới không đi.

  • chú thanh 2le thanh 5 thanh 1 thanh 4jiā thanh 1dōu thanh 1cān thanh 1jiā thanh 1le thanh 5zhè thanh 4 thanh 4huì thanh 4yì. thanh 4

    Ngoại trừ anh ấy, mọi người đều đã tham gia cuộc họp lần này.

  • shí thanh 2èr thanh 4chú thanh 2 thanh 3sān thanh 1děng thanh 3 thanh 2sì. thanh 4

    Mười hai chia cho ba bằng bốn.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4 thanh 1qīng thanh 1chú thanh 2dào thanh 4 thanh 4shàng thanh 4de thanh 5 thanh 1xuě. thanh 3

    Chúng ta phải dọn sạch tuyết tích tụ trên đường đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 余 là biểu âm của 除, cùng tự dạng phần phải, dễ nhầm về nghĩa

  • cùng bộ 阝 bên trái, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.