Nghĩa tiếng Việt
thềm; loại bỏ, phép trừ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
除 = 阝 (bộ Phụ, gò đất, biểu nghĩa) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến 'thềm bậc, lối đi lên gò'; sau mở rộng thành 'loại bỏ, trừ đi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chú/loại bỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trừ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trừ" = loại bỏ, trừ đi. Nhớ: gò đất 阝 còn 余 (dư) lại ít — dọn sạch số dư đó đi, đó là 'trừ'.
Gương Hán-Việt
'Trừ' trong loại trừ, bài trừ, phép trừ, trừ phi, đoạn trừ.
Mở khoá kiến thức
Biết 除 mở khoá 除了 (trừ liễu - ngoài ra), 除非 (trừ phi), 删除 (san trừ - xoá), 消除 (tiêu trừ), 除夕 (trừ tịch - giao thừa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 除 là chữ hình thanh ghép 阜 (gò đất, đồi, viết thành 阝 khi đứng bên trái, biểu nghĩa) với 余 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'thềm bậc, lối đi lên gò'. Từ ý 'gạt bậc thềm cho sạch' phát triển thành nghĩa 'loại bỏ, trừ đi, ngoại trừ' trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 除了你以外,没人知道。
Ngoài bạn ra, không ai biết.
- 请把这个文件删除。
Xin xoá tập tin này đi.
- 中国人在除夕吃饺子。
Người Trung Quốc ăn sủi cảo vào giao thừa.
- 除非下雨,我才不去。
Trừ phi trời mưa, tôi mới không đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.