Từ vựng tiếng Trung
chú

Nghĩa tiếng Việt

cái chiếu trúc

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篨 là chữ thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi nhận chữ này xuất hiện trong tổ hợp 籧篨, chỉ loại chiếu thô bằng tre. Không có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: trừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trừ": bộ 竹 gợi những thanh tre đan thành chiếu — trừ đi sự tinh tế, chỉ còn lại chiếu thô.

Gương Hán-Việt

trừ trong 籧篨 (cự trừ) — chiếu tre thô; ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 篨 mở khoá điển tích 籧篨 và các từ chỉ đồ đan tre trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篨 thuộc bộ 竹 (tre), xuất hiện trong tổ hợp 籧篨 (cự trừ) — loại chiếu thô đan bằng tre dùng trong tang lễ hoặc sinh hoạt đồng áng thời cổ. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 籧篨是古代的一种粗席。Jù chú shì gǔdài de yī zhǒng cū xí. thanh 4

    籧篨 là loại chiếu thô của người xưa.

  • 古代丧礼中常用篨席。Gǔdài sānglǐ zhōng cháng yòng chú xí. thanh 3

    Tang lễ cổ đại thường dùng chiếu 篨.

  • 篨字见于先秦文献。Chú zì jiàn yú xiānqín wénxiàn. thanh 2

    Chữ 篨 thấy trong văn hiến tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 箸 (trợ/zhù) cùng bộ 竹, chỉ đũa ăn, dễ nhầm với 篨 về tự dạng và âm đọc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.