Từ vựng tiếng Trung
chú

Nghĩa tiếng Việt

cái bếp; cái hòm

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厨 = 厂 (vốn 广, mái nhà) + 𭔰 (vốn 尌, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nhà có cái bếp đứng đặt — 'nhà bếp'.

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": 厂 (mái) + 𭔰 (trù) — căn nhà có cái 'trù' (bếp); nhớ 厨房 (trù phòng = nhà bếp), 厨师 (trù sư = đầu bếp).

Gương Hán-Việt

'trù' trong 'nhà trù' (bếp), 'trù phòng', 'trù sư'

Mở khoá kiến thức

Biết 厨 là mở 厨房, 厨师 — nhóm danh từ về bếp và nghề nghiệp HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 厨 là chữ hình thanh: 广 (biểu nghĩa: mái nhà; trong tự dạng hiện đại viết thành 厂) ghép với 尌 (biểu âm; gồm 豆 + 寸, hiện đại viết là 𭔰). Nghĩa: nhà bếp, người làm bếp; cũng dùng cho 'cái tủ đứng' (橱).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈在厨房做饭。māma zài chúfáng zuòfàn. thanh 1

    Mẹ đang nấu ăn trong bếp.

  • 他是一位有名的厨师。tā shì yī wèi yǒumíng de chúshī. thanh 1

    Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng.

  • 我家的厨房很小。wǒ jiā de chúfáng hěn xiǎo. thanh 3

    Nhà bếp nhà tôi rất nhỏ.

  • 周末爸爸喜欢进厨房做菜。zhōumò bàba xǐhuan jìn chúfáng zuò cài. thanh 1

    Cuối tuần bố thích vào bếp nấu ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt 'trù', đồng âm chú; 橱 (tủ) vs 厨 (bếp)

  • cùng bộ 厂, dễ nhầm phần trong

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.