Nghĩa tiếng Việt
cái bếp; cái hòm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厨 = 厂 (vốn 广, mái nhà) + 𭔰 (vốn 尌, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nhà có cái bếp đứng đặt — 'nhà bếp'.
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trù": 厂 (mái) + 𭔰 (trù) — căn nhà có cái 'trù' (bếp); nhớ 厨房 (trù phòng = nhà bếp), 厨师 (trù sư = đầu bếp).
Gương Hán-Việt
'trù' trong 'nhà trù' (bếp), 'trù phòng', 'trù sư'
Mở khoá kiến thức
Biết 厨 là mở 厨房, 厨师 — nhóm danh từ về bếp và nghề nghiệp HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厨 là chữ hình thanh: 广 (biểu nghĩa: mái nhà; trong tự dạng hiện đại viết thành 厂) ghép với 尌 (biểu âm; gồm 豆 + 寸, hiện đại viết là 𭔰). Nghĩa: nhà bếp, người làm bếp; cũng dùng cho 'cái tủ đứng' (橱).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.