Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chú*zi厨

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp, thợ nấu

Âm Hán Việt

trù tử

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

12 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ mang sắc thái khẩu ngữ dân dã, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trù tử

Từng chữ

  • 厨trùcái bếp; cái hòm
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一名很棒的厨子。Tā shì yī míng hěn bàng de chúzi. thanh 1
  • 这家餐馆的厨子手艺很好。Zhè jiā cānguǎn de chúzi shǒuyì hěn hǎo. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.