Từ vựng tiếng Trung
bāo*zi包
子
Nghĩa tiếng Việt
bánh bao
2 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
包
Bộ: 勹 (bao)
5 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 包 (bāo) có bộ thủ là 勹 (bao) nghĩa là bao bọc, và phần còn lại là chữ 己 (kỷ) nghĩa là bản thân. Kết hợp lại, nó có nghĩa là bao bọc lại chính mình hoặc các vật khác.
- Chữ 子 (zǐ) là một chữ đơn giản, có nghĩa là đứa trẻ hoặc con cái.
→ 包子 (bāo zi) là một loại bánh được bao bọc lại, thường có nhân bên trong.
Từ ghép thông dụng
包子
bánh bao
书包
cặp sách
钱包
ví tiền