Chủ đề · HSK 5
Thức ăn và đồ uống
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
点心diǎn*xīnmón tráng miệng豆腐dòu*fuđậu phụ罐头guàn*touđồ hộp锅guōnồi果实guǒ*shítrái cây海鲜hǎi*xiānhải sản花生huā*shēngđậu phộng黄瓜huáng*guādưa chuột煎jiānrán酱油jiàng*yóunước tương桔子jú*ziquýt烤鸭kǎo*yāvịt quay口味kǒu*wèihương vị矿泉水kuàng*quán*shuǐnước khoáng梨líquả lê辣椒là*jiāoớt粒lìhạt, hạt nhân零食líng*shíđồ ăn vặt馒头mán*toubánh bao hấp食物shí*wùthức ăn蔬菜shū*càirau củ土豆tǔ*dòukhoai tây小吃xiǎo*chīđồ ăn nhẹ营养yíng*yǎngdinh dưỡng油炸yóu*zháchiên玉米yù*mǐngô包子bāo*zibánh bao炒chǎoxào, chiên煮zhǔđun sôi清淡qīng*dànnhẹ nhàng烂lànthối淡dànnhạt咬yǎocắn嫩nènmềm烫tàngđốt, bỏng; nóng颗kēhạt臭chòuhôi thối桃táođào冲chōngrót nước sôi