Từ vựng tiếng Trung
làn

Nghĩa tiếng Việt

thối

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '烂' bao gồm bộ '火' có nghĩa là lửa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhiệt hoặc đốt cháy.
  • Phần bên phải là '兰' (lán), âm thanh gợi nhớ đến cách phát âm của chữ '烂'.

Chữ '烂' nghĩa là mục nát, thối rữa hoặc hỏng hóc, thường chỉ những thứ đã bị phá hủy do nhiệt hoặc thời gian.

Từ ghép thông dụng

腐烂fǔlàn

thối rữa

烂漫lànmàn

lãng mạn

烂掉làndiào

hư hỏng, mục nát