Chủ đề · New HSK 5
Thức ăn và đồ uống
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
餐饮cān*yǐnthực phẩm và đồ uống锅guōnồi桃táođào臭chòuhôi thối颗kēhạt咬yǎocắn烂lànthối土豆tǔ*dòukhoai tây蔬菜shū*càirau củ梨líquả lê烤鸭kǎo*yāvịt quay打包dǎ*bāođóng gói đồ ăn mang về打包dǎ*bāođóng gói盒饭hé*fàncơm hộp西红柿xī*hóng*shìcà chua酸甜苦辣suān tián kǔ làchua, ngọt, đắng và cay饮料yǐn*liàođồ uống饮食yǐn*shíthức ăn và đồ uống白酒bái*jiǔrượu trắng饼bǐngbánh tròn dẹt饼干bǐng*gānbánh quy寿司shòu*sīsushi尝chángthử香肠xiāng*chángxúc xích, lạp xưởng火腿huǒ*tuǐgiăm bông蛋糕dàn*gāobánh烤肉kǎo*ròuthịt nướng叉chācái nĩa叉子chā*zicái nĩa葡萄pú*taonho葡萄酒pú*tao*jiǔrượu nho