Từ vựng tiếng Trung
tǔ*dòu土
豆
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
土
Bộ: 土 (đất)
3 nét
豆
Bộ: 豆 (đậu)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '土' có nghĩa là đất, gợi nhớ đến việc trồng trọt và nông nghiệp.
- Chữ '豆' có nghĩa là đậu, biểu tượng cho các loại hạt và cây trồng.
→ Kết hợp '土' và '豆' để chỉ loại thực phẩm trồng từ đất, cụ thể là 'khoai tây'.
Từ ghép thông dụng
土豆
khoai tây
豆腐
đậu phụ
豆浆
sữa đậu nành
豆沙
nhân đậu đỏ