Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ loại củ thực phẩm, thường đi kèm với lượng từ cái hoặc cân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thổ đậu
Từng chữ
- 土thổđất; sao Thổ
- 豆đậucây đậu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khoai tây
Câu ví dụ
- 我今天晚饭想吃牛肉炖土豆。
Tối nay tôi muốn ăn thịt bò hầm khoai tây.
- 炸土豆条是孩子们最喜欢的零食。
Khoai tây chiên là món ăn vặt yêu thích nhất của trẻ em.
- 农民们正在地里收获新鲜的土豆。
Các bác nông dân đang thu hoạch khoai tây tươi trên đồng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.