Từ vựng tiếng Trung
bǐng*gān饼
干
Nghĩa tiếng Việt
bánh quy
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
饼
Bộ: 饣 (liên quan đến thực phẩm)
10 nét
干
Bộ: 干 (khô)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 饼: Gồm bộ '饣' chỉ ý nghĩa liên quan đến thực phẩm, và phần '并' chỉ âm đọc.
- 干: Tự bản thân nó có nghĩa là 'khô'.
→ Tổng hợp lại, '饼干' có nghĩa là bánh quy, đồ ăn khô.
Từ ghép thông dụng
饼干
bánh quy
月饼
bánh trung thu
饼店
tiệm bánh