Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 4
Thức ăn và đồ uống
Chủ đề · HSK 4
Thức ăn và đồ uống
21 từ vựng · 21 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/21 · 0%
Tất cả · 21
21
0
Ẩn pinyin
干杯
gān*bēi
cạn ly
饼干
bǐng*gān
bánh quy
饺子
jiǎo*zi
há cảo
汤
tāng
canh, súp
西红柿
xī*hóng*shì
cà chua
饮料
yǐn*liào
đồ uống
瓶子
píng*zi
chai, bình
刀
dāo
dao
巧克力
qiǎo*kè*lì
sô cô la
食品
shí*pǐn
thực phẩm
辣
là
cay
咸
xián
mặn
苦
kǔ
đắng
苦
kǔ
khó khăn, đau khổ
尝
cháng
thử
成熟
chéng*shú
trưởng thành
酸
suān
chua
味道
wèi*dao
hương vị
顿
dùn
một bữa
香
xiāng
thơm
盐
yán
muối
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản