Từ vựng tiếng Trung
dùn顿
Nghĩa tiếng Việt
một bữa; một lần; đột ngột
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
lượng từ / động từLượng từ cho bữa ăn hoặc các hành động diễn ra từng lần. Cũng dùng trong '停顿' (ngừng đột ngột).
Câu ví dụ
- 我们吃了一顿丰盛的晚餐。
Chúng tôi đã ăn một bữa tối thịnh soạn.
- 他停顿了一下,继续说。
Anh ấy ngừng lại một chút rồi tiếp tục nói.
Kết hợp thường gặp
- 一顿饭
một bữa cơm
- 停顿
ngừng lại, tạm dừng
Từ khác chứa "顿"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.