Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

một bữa

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Phần bên trái của chữ '顿' là bộ '页' có nghĩa là 'trang giấy' hoặc 'đầu', gợi ý đến việc liên quan đến nhận thức hoặc suy nghĩ.
  • Phần bên phải là chữ '屯', biểu thị sự tập trung và đình chỉ, như thể hiện sự dừng lại hoặc tạm nghỉ trong quá trình.

Chữ '顿' mang ý nghĩa là dừng lại, tạm nghỉ hoặc đột ngột.

Từ ghép thông dụng

dùnshí

ngay lập tức

dùnhào

dấu chấm phẩy

tíngdùn

tạm dừng, dừng lại