Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

Thực phẩm, đồ ăn

Âm Hán Việt

thực phẩm

2 chữ18 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ chung chỉ các loại đồ ăn đã qua chế biến hoặc đóng gói

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thực phẩm

Từng chữ

  • thựcăn; đồ ăn; lộc
  • phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ đồ ăn, thực phẩm đóng gói hoặc sản xuất, thường dùng trong thương mại.

Câu ví dụ

  • 这种食品很健康。Zhè zhǒng shípǐn hěn jiànkāng. thanh 4

    Loại thực phẩm này rất tốt cho sức khỏe.

  • 超市里有很多食品。Chāoshì lǐ yǒu hěnduō shípǐn. thanh 1

    Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm.

  • 过期食品不能吃。Guòqī shípǐn bùnéng chī. thanh 4

    Thực phẩm hết hạn không được ăn.

Kết hợp thường gặp

  • 健康食品jiànkāng shípǐn thanh 4

    thực phẩm tốt cho sức khỏe

  • 食品安全shípǐn ānquán thanh 2

    an toàn thực phẩm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.