Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shí

Nghĩa tiếng Việt

ăn; đồ ăn; lộc

Âm Hán Việt

thực

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 食 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

食 = 亼 (Tập, cái nắp / miệng) trên + 皀 (Bức, bát cơm có giá) dưới. Đây là chữ tượng hình theo Wiktionary: cái miệng cúi xuống ăn cơm trong bát có chân. Phần dưới ngày nay trông giống 良 nhưng thực ra là 皀.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ chỉ hành động ăn hoặc làm danh từ chỉ thức ăn, thực phẩm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thực": 亼 (miệng úp xuống) + 皀 (bát cơm có giá) — miệng cúi ăn bát cơm; nên 食 mang nghĩa 'ăn, đồ ăn, thực phẩm'.

Gương Hán-Việt

'thực' trong 'thực phẩm', 'ẩm thực', 'lương thực'

Mở khoá kiến thức

Nắm 食 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 食品, 粮食, 零食, 食物, 饮食, 美食.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

食 oracle 1食 oracle 2
Giáp cốt văn
食 bronze 1食 bronze 2食 bronze 3
Kim văn
食 silk 1
Bạch thư
食 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 食 là chữ tượng hình vẽ một cái miệng (亼) cúi xuống ăn cơm trong một bát có chân (皀). Tuy tự dạng hiện đại trông giống 亼+艮, phần dưới thực ra là 皀 (bát cơm có giá đỡ), không phải 良 hay 艮. Trong dạng 𠊊 vẫn còn thấy rõ. Thuyết văn lại giải thích là hình thanh 亼+皀. Từ nghĩa gốc 'ăn cơm' phái sinh thành 'đồ ăn, thực phẩm, lộc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家店卖食品。zhè jiā diàn mài shípǐn. thanh 4

    Cửa hàng này bán thực phẩm.

  • 我喜欢吃零食。wǒ xǐhuān chī língshí. thanh 3

    Tôi thích ăn đồ ăn vặt.

  • 请注意饮食健康。qǐng zhùyì yǐnshí jiànkāng. thanh 3

    Xin chú ý đến chế độ ăn uống lành mạnh.

  • 成都有很多美食。chéngdū yǒu hěn duō měishí. thanh 2

    Thành Đô có rất nhiều món ăn ngon.

  • 按时食饭是个好习惯。ànshí shífàn shì gè hǎo xíguàn thanh 4

    Ăn cơm đúng giờ là một thói quen tốt

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần dưới của 食 (皀) rất giống 良, cực dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ liên quan ăn uống, dễ nhầm nghĩa (食 = ăn, 饭 = cơm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.