Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

bị sâu mọt đục khoét; nhật thực, nguyệt thực

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝕 là dạng phồn thể (truyền thống). Bộ 虫 (trùng) kết hợp với thành phần biểu âm. Nghĩa chính: ăn mòn, xâm thực — như côn trùng gặm nhấm dần dần. Cấu trúc IDS không xác định được từ dữ liệu hiện có.

Hán-Việt: thực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thực": 虫 (sâu) gặm nhấm — như sâu bọ ăn dần (thực/蝕) từng mảnh, biến thành xâm thực, nhật thực.

Gương Hán-Việt

nhật thực (日蝕), nguyệt thực (月蝕), xâm thực (侵蝕), ăn mòn (腐蝕)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝕 (thực) mở khoá: nhật thực, nguyệt thực, xâm thực, phong hoá — tất cả mang nghĩa bị gặm mòn dần.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝕 (phồn thể) nghĩa là ăn mòn, xâm thực, nhật/nguyệt thực. Bộ 虫 (trùng) gợi hình ảnh sâu bọ gặm nhấm dần. Chữ giản thể tương đương là 蚀. Xuất hiện trong các từ như 日蝕 (nhật thực), 腐蝕 (ăn mòn). Chưa có nguồn phân tích Wiktionary chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 日蝕發生時,月球遮住了太陽。rì shí fāshēng shí, yuèqiú zhēzhù le tàiyáng. thanh 4

    Khi nhật thực xảy ra, mặt trăng che khuất mặt trời.

  • 金屬長期暴露在空氣中會被腐蝕。jīnshǔ chángqī bàolù zài kōngqì zhōng huì bèi fǔshí. thanh 1

    Kim loại tiếp xúc lâu với không khí sẽ bị ăn mòn.

  • 海浪侵蝕了海岸的岩石。hǎilàng qīnshí le hǎiàn de yánshí. thanh 3

    Sóng biển xâm thực đá ven bờ.

  • 月蝕在古代被視為不祥之兆。yuè shí zài gǔdài bèi shì wéi bùxiáng zhī zhào. thanh 4

    Nguyệt thực trong thời cổ đại bị xem là điềm xấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蚀 là chữ giản thể tương đương — cùng nghĩa nhưng viết khác

  • cùng âm shí, nghĩa ăn — 蝕 là ăn mòn theo nghĩa phái sinh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.