Nghĩa tiếng Việt
ăn; đồ ăn; lộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
食 = 亼 (Tập, cái nắp / miệng) trên + 皀 (Bức, bát cơm có giá) dưới. Đây là chữ tượng hình theo Wiktionary: cái miệng cúi xuống ăn cơm trong bát có chân. Phần dưới ngày nay trông giống 良 nhưng thực ra là 皀.
Hán-Việt: thực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thực": 亼 (miệng úp xuống) + 皀 (bát cơm có giá) — miệng cúi ăn bát cơm; nên 食 mang nghĩa 'ăn, đồ ăn, thực phẩm'.
Gương Hán-Việt
'thực' trong 'thực phẩm', 'ẩm thực', 'lương thực'
Mở khoá kiến thức
Nắm 食 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 食品, 粮食, 零食, 食物, 饮食, 美食.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 食 là chữ tượng hình vẽ một cái miệng (亼) cúi xuống ăn cơm trong một bát có chân (皀). Tuy tự dạng hiện đại trông giống 亼+艮, phần dưới thực ra là 皀 (bát cơm có giá đỡ), không phải 良 hay 艮. Trong dạng 𠊊 vẫn còn thấy rõ. Thuyết văn lại giải thích là hình thanh 亼+皀. Từ nghĩa gốc 'ăn cơm' phái sinh thành 'đồ ăn, thực phẩm, lộc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家店卖食品。
Cửa hàng này bán thực phẩm.
- 我喜欢吃零食。
Tôi thích ăn đồ ăn vặt.
- 请注意饮食健康。
Xin chú ý đến chế độ ăn uống lành mạnh.
- 成都有很多美食。
Thành Đô có rất nhiều món ăn ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.