Từ vựng tiếng Trung
sù*shí

Nghĩa tiếng Việt

ăn chay; đồ ăn chay

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, chỉ)

10 nét

Bộ: (ăn, thực)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ăn chay (không thịt). Có thể chia: 纯素 (chay thuần túy), 蛋奶素 (chay nhưng trứng sữa). Hán-Việt ' tố thực' (hiện dùng 'ăn chay').

Câu ví dụ

  • 他开始吃素食Tā kāishǐ chī sùshí thanh 1

    Anh bắt đầu ăn chay

  • 这家餐厅有素食Zhè jiā cāntīng yǒu sùshí thanh 4

    Nhà hàng này có đồ chay

  • 坚持素食jiānchí sùshí thanh 1

    kiên trì ăn chay

  • 素食主义者sùshí zhǔyì zhě thanh 4

    người ăn chay

Kết hợp thường gặp

  • 吃素食chī sùshí thanh 1

    ăn chay

  • 素食餐厅sùshí cāntīng thanh 4

    nhà hàng chay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.