Từ vựng tiếng Trung
sù*shí*zhǔ*yì

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa ăn chay

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (điểm)

5 nét

Bộ: (điểm)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 素: Chữ này có bộ 糸 (sợi tơ) kết hợp với chữ 白 (trắng), gợi ý đến sự đơn giản, thuần khiết.
  • 食: Bộ 食 (ăn) thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực phẩm.
  • 主: Chữ có bộ 丶 (điểm) và chữ 王 (vua), chỉ sự chủ đạo, quan trọng.
  • 义: Bộ 丶 (điểm) và chữ 羊 (cừu), có thể liên quan đến ý niệm về công lý, đạo lý.

素食主义: Chỉ quan điểm hoặc lối sống cắt giảm hoặc loại bỏ thịt, tập trung vào thực vật.

Từ ghép thông dụng

shí

ăn chay

zhǔ

chủ nghĩa

shízhě

người ăn chay