Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các món ăn ngon đặc sắc hoặc ẩm thực của một vùng.
Câu ví dụ
- 这里有各种美食。
Ở đây có đủ các loại món ngon.
- 我喜欢品尝各地美食。
Tôi thích nếm thử món ngon khắp nơi.
- 这家餐厅的美食很受欢迎。
Món ngon ở nhà hàng này rất受欢迎.
Kết hợp thường gặp
- 当地美食
đặc sản địa phương
- 传统美食
món ngon truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.