Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này làm danh từ, thường dùng để chỉ các món ăn ngon hoặc văn hóa ẩm thực nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mĩ thực
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các món ăn ngon đặc sắc hoặc ẩm thực của một vùng.
Câu ví dụ
- 这里的夜市汇聚了全国各地的美食。
Chợ đêm ở đây quy tụ những món ăn ngon từ khắp mọi miền đất nước.
- 妈妈今天做了一桌丰盛的美食。
Hôm nay mẹ đã nấu một bàn đồ ăn ngon thịnh soạn.
- 他是一个喜欢到处品尝美食的旅行家。
Anh ấy là một nhà du hành thích đi khắp nơi để thưởng thức ẩm thực.
Kết hợp thường gặp
- 当地美食
đặc sản địa phương
- 传统美食
món ngon truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.