Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎ*shí打

Nghĩa tiếng Việt

Ăn uống; kiếm ăn (cho chim, động vật)

Âm Hán Việt

đả thực

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

5 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho động vật, chim chóc đi tìm kiếm thức ăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả thực

Từng chữ

  • 打đảđánh, đập
  • 食thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 小鸟在外面打食。Xiǎoniǎo zài wàimiàn dǎshí. thanh 3
  • 他饿了,准备出去打食。Tā èle, zhǔnbèi chūqù dǎshí. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.