Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là từ khẩu ngữ thông dụng, thường làm động từ chính trong câu để chỉ việc đi taxi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả xa
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'打' ở đây có nghĩa là 'gọi' hoặc 'bắt'. Chỉ hành động sử dụng taxi, không phải lái xe.
Câu ví dụ
- 我们去打车吧。
- 打车很贵。
- 在哪里可以打车?
Kết hợp thường gặp
- 打车去
- 打车费
- 打不到车
- 打车软件
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.