Từ vựng tiếng Trung
dǎ*chē

Nghĩa tiếng Việt

bắt taxi, đi taxi

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'打' ở đây có nghĩa là 'gọi' hoặc 'bắt'. Chỉ hành động sử dụng taxi, không phải lái xe.

Câu ví dụ

  • 我们去打车吧。Wǒmen qù dǎchē ba. thanh 3
  • 打车很贵。Dǎchē hěn guì. thanh 3
  • 在哪里可以打车?Zài nǎli kěyǐ dǎchē? thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 打车去 thanh 5
  • 打车费 thanh 5
  • 打不到车 thanh 5
  • 打车软件 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.