Nghĩa tiếng Việt
đánh, đập
Âm Hán Việt
đả, tá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 5 nét
打 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌cho biết nghĩa liên quan đến động tác của tay.
Loại từ & cách dùng
Là động từ cực kỳ đa nghĩa, thường kết hợp với danh từ phía sau để cấu tạo thành các cụm động tân chỉ hành động cụ thể.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn'打' là từ cực kỳ phức tạp với nhiều nghĩa khác nhau tùy từ ghép:打球 (chơi thể thao), 打车 (gọi taxi), 打电话 (gọi điện), 打工 (làm công), 打人 (đánh người), 打扫 (dọn dẹp).
- /dǎ/chơi
- /dǎ/kể từ khi đó
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đả, tá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tá" — bàn tay (扌) vung lên như đóng cây đinh (丁); 打 nghĩa là "đánh, đập, chơi".
Gương Hán-Việt
"đả" (biến âm) trong "đả kích" (打击), "ẩu đả"
Mở khoá kiến thức
Biết 打 mở khoá "đả kích" (打击), "in" (打印), "đánh điện thoại" (打电话).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 打 là chữ hình thanh ghép 手 (扌, bàn tay) làm phần nghĩa và 丁 làm phần âm. Bộ tay gợi nghĩa các động tác đánh, đập, làm bằng tay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我打电话给妈妈。
Tôi gọi điện cho mẹ.
- 他喜欢打球。
Anh ấy thích chơi bóng.
- 请帮我打印。
Xin giúp tôi in ra.
- 这件衣服打折了。
Bộ quần áo này giảm giá rồi.
- 打篮球
chơi bóng rổ
- 打电话
gọi điện thoại
- 打车
gọi taxi
- 打人
đánh người
- 打工
làm công, làm thêm
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.