Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh, đập

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

打 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌cho biết nghĩa liên quan đến động tác của tay.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chơi
  • //kể từ khi đó

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tá" — bàn tay (扌) vung lên như đóng cây đinh (丁); 打 nghĩa là "đánh, đập, chơi".

Gương Hán-Việt

"đả" (biến âm) trong "đả kích" (打击), "ẩu đả"

Mở khoá kiến thức

Biết 打 mở khoá "đả kích" (打击), "in" (打印), "đánh điện thoại" (打电话).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 打 là chữ hình thanh ghép 手 (扌, bàn tay) làm phần nghĩa và 丁 làm phần âm. Bộ tay gợi nghĩa các động tác đánh, đập, làm bằng tay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我打电话给妈妈。wǒ dǎ diànhuà gěi māma. thanh 3

    Tôi gọi điện cho mẹ.

  • 他喜欢打球。tā xǐhuan dǎ qiú. thanh 1

    Anh ấy thích chơi bóng.

  • 请帮我打印。qǐng bāng wǒ dǎyìn. thanh 3

    Xin giúp tôi in ra.

  • 这件衣服打折了。zhè jiàn yīfu dǎzhé le. thanh 4

    Bộ quần áo này giảm giá rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǎ/dà, dễ nhầm khi nghe

  • 丁 là phần âm trong 打, dễ viết thiếu bộ 扌

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.