Nghĩa tiếng Việt
con trai; họ Đinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丁 là chữ tượng hình độc lập. Có hai thuyết: (1) hình đầu chiếc đinh nhìn từ trên; (2) nụ cây mới nhú. Chữ 釘 (đinh) mới được dùng riêng cho nghĩa cái đinh sau này.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dīng/thứ tư
- /dīng/khối nhỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đinh": hình một chiếc đinh thẳng đứng (丁) — đinh số bốn trong hàng Thiên Can.
Gương Hán-Việt
nhân đinh, đinh ninh, đinh hương
Mở khoá kiến thức
Biết 丁 (đinh) mở khoá: nhân đinh (人丁 — nhân khẩu), đinh hương (丁香 — đinh lăng/đinh hương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丁 là chữ tượng hình (liushu p). Các học giả tranh luận hai thuyết: (1) hình đầu đinh nhìn từ trên — về sau chữ 釘 được tạo riêng cho nghĩa đó; (2) hình nụ cây mới nảy. 丁 còn là can thứ tư trong Thiên Can (甲乙丙丁), nên mang nghĩa số thứ tự, và được dùng phiên âm hoặc chỉ người trong từ ghép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.