Nghĩa tiếng Việt
cái đinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钉 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 釘. 丁 vừa cho âm 'dīng' vừa gợi hình chiếc đinh — vật kim loại nhỏ hình chữ T.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dìng/đóng đinh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đinh": bộ kim (钅) + chữ Đinh (丁) — 丁 trông như đầu đinh nhìn từ trên, kim loại (钅) tạo nên cái đinh (钉).
Gương Hán-Việt
đinh trong 'đinh ninh', 'đinh thần'
Mở khoá kiến thức
Biết 钉 (đinh) mở khoá: 钉子 (cái đinh), 螺丝钉 (ốc vít), 碰钉子 (bị từ chối), 斩钉截铁 (dứt khoát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钉 là dạng giản thể của 釘, trong đó bộ 釒 đơn giản hóa thành 钅. Wiktionary ghi 钉 đơn giản là dạng viết tắt, tra về 釘 để thấy gốc. Cấu trúc hình thanh: 金/钅 (kim loại) biểu nghĩa, 丁 biểu âm. Thú vị là 丁 trông giống hình chiếc đinh từ trên nhìn xuống, tạo nên hội ý bổ trợ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用锤子把钉子钉进木板。
Anh ta dùng búa đóng đinh vào tấm gỗ.
- 她碰了个钉子,只好放弃。
Cô ấy bị từ chối, đành phải từ bỏ.
- 他说话斩钉截铁,毫不犹豫。
Anh ta nói năng dứt khoát, không hề do dự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.