Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

thoả thuận hai bên

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

订 là dạng giản thể của 訂. Phồn thể 訂 = 言 (ngôn) biểu nghĩa + 丁 biểu âm; chữ hình thanh. 讠 chỉ lời nói/giao ước, 丁 cho âm — sinh nghĩa 'thỏa thuận bằng lời, đặt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dìng/đặt, đặt hàng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đính': dùng lời nói (讠) chắc như đinh (丁) — đó là 'đính', 'đính kết, đặt mua, đính chính'.

Gương Hán-Việt

'Đính' trong 'đính hôn', 'đính chính', 'đính ước', 'đặt đính' (đặt mua); cũng có 'đính kèm'.

Mở khoá kiến thức

Biết 订 mở khóa 预订 (dự đính/đặt trước), 签订 (thiêm đính/ký kết), 制订 (chế đính/đề ra), 订婚 (đính hôn), 订单 (đính đơn/đơn đặt hàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

订 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 订 là dạng giản thể của 訂, chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 丁 biểu âm. Nghĩa gốc là 'thoả thuận hai bên bằng lời', mở rộng thành 'đặt, ký kết, sửa đổi (văn bản), đính chính'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我预订了一张机票。wǒ yùdìng le yī zhāng jīpiào. thanh 3

    Tôi đã đặt một vé máy bay.

  • 两国签订了协议。liǎng guó qiāndìng le xiéyì. thanh 3

    Hai nước đã ký kết hiệp định.

  • 公司制订了新计划。gōngsī zhìdìng le xīn jìhuà. thanh 1

    Công ty đã lập kế hoạch mới.

  • 他们俩订婚了。tāmen liǎ dìnghūn le. thanh 1

    Họ đã đính hôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dìng, dễ nhầm pinyin

  • là biểu âm của 订, dễ thiếu bộ 讠

  • dễ nhầm với 仃 do dạng tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.