Từ vựng tiếng Trung
dìng*dān订
单
Nghĩa tiếng Việt
đơn đặt hàng
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
订
Bộ: 讠 (ngôn từ)
8 nét
单
Bộ: 十 (mười)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 订: Bao gồm bộ '讠' có nghĩa là ngôn từ và phần còn lại '丁'. Điều này gợi ý đến việc đặt lời nói hoặc thỏa thuận.
- 单: Bao gồm bộ '十' có nghĩa là mười, phần trên như một mái nhà và phần dưới có hình dạng như '口'. Gợi ý một sự đơn giản, rõ ràng hoặc một mục tiêu cụ thể.
→ 订单: Đề cập đến việc đặt hàng, thường là một thỏa thuận giao dịch đã được xác nhận.
Từ ghép thông dụng
订单
đơn đặt hàng
订购
đặt mua
订阅
đặt báo, đăng ký