Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khen; hứa hẹn; rất, lắm

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

许 là dạng giản thể của 許, gồm 讠 (giản thể của 言, biểu nghĩa: lời nói) + 午 (biểu âm). Là chữ hình thanh (psc) — dùng miệng/lời nói để cho phép, để hứa hẹn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //có lẽ
  • //cho phép

Hán-Việt: hua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hứa": lời nói (讠) phát ra vào giờ Ngọ (午) — lời hứa giữa ban ngày sáng tỏ, nghĩa 'cho phép, hứa hẹn'.

Gương Hán-Việt

'Hứa' trong 'hứa hẹn', 'hứa nguyện', 'cho phép (hứa khả)', 'tán hứa'.

Mở khoá kiến thức

Biết 许 mở khoá 也许 (dã hứa, có lẽ), 允许 (doãn hứa, cho phép), 许多 (hứa đa, rất nhiều), 或许 (hoặc hứa, có lẽ), 许可 (hứa khả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

许 bronze 1许 bronze 2许 bronze 3许 bronze 4
Kim văn
许 seal 1
Tiểu triện
许 liushutong 1许 liushutong 2许 liushutong 3许 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 许 là dạng giản thể của 許, được tạo bằng cách thay bộ 言 ở chữ phồn thể bằng 讠 trong tự dạng giản thể. Chữ phồn thể 許 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 午 biểu âm — dùng lời để 'cho phép, hứa, đồng ý'. Từ nghĩa gốc phái sinh ra các nghĩa 'khen ngợi, hứa hẹn, có thể, rất, nhiều'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 也许他明天会来。yě xǔ tā míng tiān huì lái. thanh 3

    Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.

  • 妈妈不许我玩游戏。mā ma bù xǔ wǒ wán yóu xì. thanh 1

    Mẹ không cho phép tôi chơi điện tử.

  • 这里有许多人。zhè lǐ yǒu xǔ duō rén. thanh 4

    Ở đây có rất nhiều người.

  • 老师允许我们提问。lǎo shī yǔn xǔ wǒ men tí wèn. thanh 3

    Giáo viên cho phép chúng tôi đặt câu hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诈 cùng bộ 讠, tự dạng phần phải hơi giống 午, dễ nhầm

  • 许 chứa 午 làm phần biểu âm, dễ quên bộ 讠 khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.