Nghĩa tiếng Việt
khen; hứa hẹn; rất, lắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
许 là dạng giản thể của 許, gồm 讠 (giản thể của 言, biểu nghĩa: lời nói) + 午 (biểu âm). Là chữ hình thanh (psc) — dùng miệng/lời nói để cho phép, để hứa hẹn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xǔ/có lẽ
- /xǔ/cho phép
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hua
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hứa": lời nói (讠) phát ra vào giờ Ngọ (午) — lời hứa giữa ban ngày sáng tỏ, nghĩa 'cho phép, hứa hẹn'.
Gương Hán-Việt
'Hứa' trong 'hứa hẹn', 'hứa nguyện', 'cho phép (hứa khả)', 'tán hứa'.
Mở khoá kiến thức
Biết 许 mở khoá 也许 (dã hứa, có lẽ), 允许 (doãn hứa, cho phép), 许多 (hứa đa, rất nhiều), 或许 (hoặc hứa, có lẽ), 许可 (hứa khả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 许 là dạng giản thể của 許, được tạo bằng cách thay bộ 言 ở chữ phồn thể bằng 讠 trong tự dạng giản thể. Chữ phồn thể 許 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 午 biểu âm — dùng lời để 'cho phép, hứa, đồng ý'. Từ nghĩa gốc phái sinh ra các nghĩa 'khen ngợi, hứa hẹn, có thể, rất, nhiều'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 也许他明天会来。
Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.
- 妈妈不许我玩游戏。
Mẹ không cho phép tôi chơi điện tử.
- 这里有许多人。
Ở đây có rất nhiều người.
- 老师允许我们提问。
Giáo viên cho phép chúng tôi đặt câu hỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.