Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục, tiếp theo

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

续 là dạng giản thể của 續, gồm 纟 (糹, sợi tơ — biểu nghĩa) + 卖 (giản thể của 賣, biểu âm). Sợi tơ nối tiếp nhau không đứt đoạn — nghĩa 'tiếp tục, kéo dài, nối'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tiếp tục; bổ sung, thêm vào

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tuc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tục": sợi tơ (纟) bán (卖) ra cuộn không dứt — sợi tơ liền mạch, là 'tục', tiếp tục, kéo dài.

Gương Hán-Việt

'Tục' trong 'tiếp tục', 'liên tục', 'kế tục', 'duy tục', 'thủ tục'.

Mở khoá kiến thức

Biết 续 mở khoá 继续 (kế tục, tiếp tục), 手续 (thủ tục), 持续 (trì tục, duy trì), 陆续 (lục tục, lần lượt), 延续 (diên tục, kéo dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

续 bigseal 1
Đại triện
续 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 续 là dạng giản thể của 續, tạo bằng cách thay 糹 bằng 纟 và 賣 bằng 卖. Chữ phồn thể 續 là chữ hình thanh: 糸 (糹, sợi tơ — biểu nghĩa) + 賣 (biểu âm). Hình ảnh sợi tơ nối tiếp không đứt cho ra nghĩa gốc 'tiếp tục, kéo dài, nối thêm, bổ sung'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请继续讲。qǐng jì xù jiǎng. thanh 3

    Xin tiếp tục nói.

  • 办手续要带身份证。bàn shǒu xù yào dài shēn fèn zhèng. thanh 4

    Làm thủ tục cần mang theo chứng minh thư.

  • 这场雨持续了三天。zhè chǎng yǔ chí xù le sān tiān. thanh 4

    Cơn mưa này kéo dài ba ngày.

  • 客人陆续到了。kè rén lù xù dào le. thanh 4

    Khách lần lượt đến rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 读 = 讠 + 卖, cùng phần 卖 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

  • 卖 là phần biểu âm của 续, chỉ thiếu 纟 bên trái — dễ quên bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.