Từ vựng tiếng Trung
hòu*xù

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (sợi tơ)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '后' gồm phần trên là ‘厂’ (mái nhà) và phần dưới là ‘口’ (miệng), tạo ra ý nghĩa về một vị trí phía sau hoặc người nối dõi.
  • Chữ '续' có phần bên trái là '纟' (sợi tơ) và phần bên phải là '卖' (bán), gợi ý về việc tiếp nối, liên kết như sợi tơ liên kết các phần với nhau.

后续 có nghĩa là các bước tiếp theo hoặc sự tiếp nối trong một quá trình.

Từ ghép thông dụng

后续hòuxù

tiếp theo

后来hòulái

sau này

连续liánxù

liên tục