Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 办 (làm) hoặc 办理 (giải quyết)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ tục
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 续tụctiếp tục, tiếp theo
Tầng từ vựng
Chỉ quy trình giấy tờ, các bước hành chính cần hoàn thành. Rất phổ biến trong giao dịch hàng ngày: visa, nhập học, đăng ký. Synonym: 程序 (chương trình/trình tự), 流程 (quy trình).
Câu ví dụ
- 办签证需要很多手续。
- 手续很简单,几分钟就完成了。
Kết hợp thường gặp
- 办理手续
- 入学手续
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.