Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (Noun - Procedure)Chỉ quy trình giấy tờ, các bước hành chính cần hoàn thành. Rất phổ biến trong giao dịch hàng ngày: visa, nhập học, đăng ký. Synonym: 程序 (chương trình/trình tự), 流程 (quy trình).
Câu ví dụ
- 办签证需要很多手续。
- 手续很简单,几分钟就完成了。
Kết hợp thường gặp
- 办理手续
- 入学手续
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.