Từ vựng tiếng Trung
shǒu*xù

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục; quy trình; các bước cần thiết

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (Noun - Procedure)

Chỉ quy trình giấy tờ, các bước hành chính cần hoàn thành. Rất phổ biến trong giao dịch hàng ngày: visa, nhập học, đăng ký. Synonym: 程序 (chương trình/trình tự), 流程 (quy trình).

Câu ví dụ

  • 办签证需要很多手续。Bàn qiānzhèng xūyào hěn duō shǒuxù. thanh 4
  • 手续很简单,几分钟就完成了。Shǒuxù hěn jiǎndān, jǐ fēnzhōng jiù wánchéng le. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 办理手续bànlǐ shǒuxù thanh 4
  • 入学手续rùxué shǒuxù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.