Từ vựng tiếng Trung
shǒu*xù

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (sợi tơ)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 手: Hình ảnh của một bàn tay, đại diện cho sự thao tác hoặc hành động.
  • 续: Bộ '纟' chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi dây, sự liên tục, kết nối.

手续: Thủ tục, ám chỉ các bước cần thiết để hoàn thành một việc.

Từ ghép thông dụng

手续shǒuxù

thủ tục

手工shǒugōng

thủ công

手表shǒubiǎo

đồng hồ đeo tay