Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

须 = 彡 (Sam, lông râu, biểu nghĩa) + 页 (Hiệt, đầu mặt người, biểu nghĩa); chữ hội ý — vẽ những sợi râu mọc ra trên mặt người. Là giản thể của 須 (cùng tự dạng nhưng phồn thể dùng 頁). Nghĩa gốc 'râu' nay chuyên dùng 鬚; nghĩa 'cần, nên, phải' là nghĩa mở rộng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //râu
  • //phải

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tu" = cần, phải; râu. Nhớ: 彡 là các sợi râu mọc ra trên 页 (đầu mặt) — nuôi râu cần thời gian, nên 'tu' cũng có nghĩa 'cần phải, đợi'.

Gương Hán-Việt

'Tu' trong tu sửa, tu dưỡng; 'tu' trong 'tu phải làm' (cần, nên); 'râu tu' (rậm rạp).

Mở khoá kiến thức

Biết 须 mở khoá 必须 (tất tu - phải), 须知 (tu tri - những điều cần biết), 无须 (vô tu - không cần), 胡须 (hồ tu - râu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

须 oracle 1
Giáp cốt văn
须 bronze 1
Kim văn
须 silk 1
Bạch thư
须 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 须 là chữ giản thể của 須, được hình thành bằng cách đổi 頁 thành 页. Bản thân 須 vốn là chữ hội ý: 彡 (lông râu, các sợi mảnh) ghép với 頁 (đầu, mặt người) — vẽ những sợi râu mọc ra trên mặt. Nghĩa gốc 'râu' về sau được chuyên hoá bằng chữ 鬚; còn 须 chủ yếu mang nghĩa mở rộng 'cần, nên, phải, đợi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你必须早点儿来。nǐ bìxū zǎo diǎnr lái. thanh 3

    Bạn phải đến sớm hơn một chút.

  • 他留着长长的胡须。tā liú zhe cháng cháng de húxū. thanh 1

    Anh ấy để bộ râu dài.

  • 无须担心。wúxū dānxīn. thanh 2

    Không cần phải lo lắng.

  • 请阅读须知。qǐng yuèdú xūzhī. thanh 3

    Vui lòng đọc những điều cần biết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'xū' và cùng nghĩa 'cần', dễ nhầm; 需 dùng cho 'nhu cầu', 须 dùng cho 'phải'

  • cùng bộ 页 bên phải, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.