Nghĩa tiếng Việt
bóng; tấm ảnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
影 = 景 (Cảnh, biểu âm) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: ba vệt mờ); chữ hình thanh. 景 đồng thời gợi nghĩa 'ánh sáng', kết hợp 彡 thành 'cái bóng do ánh sáng tạo ra'.
Hán-Việt: ảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ảnh": ánh sáng cảnh vật (景) chiếu xuống tạo ba vệt mờ (彡) - đó là 'ảnh', cái bóng hay tấm hình.
Gương Hán-Việt
'ảnh' trong 'điện ảnh', 'ảnh chụp', 'bóng ảnh'.
Mở khoá kiến thức
Biết 影 mở khóa các từ điện ảnh, nhiếp ảnh, ảnh hưởng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 影 là chữ hình thanh ghép 景 (cảnh, biểu âm) và 彡 (ba vệt, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'bóng' - vệt mờ do ánh sáng (景) tạo ra. Thành phần biểu âm 景 đồng thời gợi ý 'hình ảnh, ánh sáng', nên 影 cũng dùng cho 'hình ảnh, ảnh chụp, phim ảnh'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢看电影。
Tôi thích xem phim.
- 这个电影很好。
Bộ phim này rất hay.
- 明天去看电影。
Ngày mai đi xem phim.
- 那是他的影子。
Đó là bóng của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.