Từ vựng tiếng Trung
yìng

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

映 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời, ánh sáng) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh. Ánh sáng mặt trời chiếu rọi, gốc nghĩa 'chiếu, phản chiếu'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yìng/phản chiếu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ánh": 日 (mặt trời) + 央 (Ương) — ánh sáng mặt trời chiếu vào giữa, đúng nghĩa 'phản chiếu, chiếu sáng, chiếu phim' trong 反映, 上映, 放映.

Gương Hán-Việt

'ánh' trong 'phản ánh', 'ánh sáng', 'ánh trăng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 映 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 反映, 上映, 放映.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

映 seal 1
Tiểu triện
映 liushutong 1映 liushutong 2映 liushutong 3映 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 映 là hình thanh: 日 (mặt trời, biểu nghĩa) + 央 (Ương, biểu âm). Nghĩa gốc 'chiếu sáng, phản chiếu' (反映, 映照); mở rộng sang nghĩa 'chiếu phim' (上映, 放映) trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湖水映着月亮。hú shuǐ yìng zhe yuè liang. thanh 2

    Mặt hồ phản chiếu ánh trăng.

  • 这部电影反映了社会问题。zhè bù diàn yǐng fǎn yìng le shè huì wèn tí. thanh 4

    Bộ phim này phản ánh vấn đề xã hội.

  • 新电影下周上映。xīn diàn yǐng xià zhōu shàng yìng. thanh 1

    Phim mới tuần sau ra rạp.

  • 电影院在放映老片。diàn yǐng yuàn zài fàng yìng lǎo piān. thanh 4

    Rạp chiếu phim đang chiếu phim cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gần (yǐng), nghĩa liên quan tới bóng/hình, dễ nhầm khi nghe

  • là biểu âm của 映, dễ nhầm tự dạng phần phải

  • đồng âm yīng/yìng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.