Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh phim ảnh, chỉ việc công chiếu phim tại rạp. Syn: 公映 (công chiếu).
Câu ví dụ
- 这部电影明天上映
Bộ phim này ngày mai công chiếu
- 新电影正在全国上映
Phim mới đang chiếu toàn quốc
- 这部电影上映后很受欢迎
Bộ phim này sau khi chiếu rất được hoan nghênh
- 影院上映了很多新片
Rạp chiếu phim đã chiếu nhiều phim mới
Kết hợp thường gặp
- 全国上映
chiếu toàn quốc
- 即将上映
sắp chiếu
- 上映时间
thời gian chiếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.