Từ vựng tiếng Trung
shàng*bān

Nghĩa tiếng Việt

đi làm

2 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 上: Gồm bộ '一' (một) biểu thị sự tối cao hoặc vượt lên trên, và bộ '丨' (cô lập) biểu thị điểm cao hơn.
  • 班: Gồm bộ '王' (vua) và phần bên phải '⺅' (người) kết hợp với phần dưới '𠂉', biểu thị một nhóm người tổ chức làm việc.

上班: Lên lớp hoặc đi làm, chỉ hành động tham gia công việc trong một nhóm hoặc tổ chức.

Từ ghép thông dụng

上班shàngbān

đi làm

下班xiàbān

tan làm

班级bānjí

lớp học