Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng ban
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 班banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrái với '下班' (tan làm). Có thể dùng '去上班' (đi làm) hoặc chỉ nói '上班' (làm việc). Câu '我在上班' có thể hiểu là tôi đang đi làm trên đường hoặc tôi đang trong giờ làm việc tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我每天八点上班
Tôi mỗi ngày tám giờ đi làm
- 你几点上班?
Bạn mấy giờ đi làm?
- 上班别迟到
Đi làm đừng đi muộn
- 我快上班了
Tôi sắp đi làm rồi
- 上班路很远
Đường đi làm rất xa
Kết hợp thường gặp
- 下班
tan làm (trái nghĩa)
- 上班时间
giờ làm việc
- 去上班
đi làm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.