Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
yìng

Nghĩa tiếng Việt

cứng, rắn

Âm Hán Việt

ngạnh

1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 硬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

硬 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 更 (Canh, biểu âm); chữ hình thanh. 石 chỉ độ rắn của đá, 更 cho âm — sinh nghĩa 'cứng, rắn'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ sự kiên quyết, gượng ép.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yìng/tốt
  • /yìng/cứng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ngạnh': đá (石) đến mức không đổi (更) — đó là 'ngạnh', 'cứng, rắn'.

Gương Hán-Việt

'Ngạnh' trong 'cường ngạnh' (强硬 — cứng rắn), 'ngạnh trực' (cương trực); tiếng Việt cũng có 'ngạnh' nghĩa cứng đầu.

Mở khoá kiến thức

Biết 硬 mở khóa 硬件 (ngạnh kiện/phần cứng), 硬币 (ngạnh tệ/đồng xu), 僵硬 (cương ngạnh/cứng đờ), 坚硬 (kiên ngạnh/rắn chắc), 强硬 (cường ngạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 硬 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 更 biểu âm. Nghĩa gốc là 'cứng như đá', mở rộng thành 'rắn, vững, cương quyết, sống sượng (lời nói)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块面包太硬了。zhè kuài miànbāo tài yìng le. thanh 4

    Miếng bánh mì này cứng quá.

  • 电脑的硬件出问题了。diànnǎo de yìngjiàn chū wèntí le. thanh 4

    Phần cứng của máy tính có vấn đề.

  • 请给我一个硬币。qǐng gěi wǒ yī gè yìngbì. thanh 3

    Cho tôi một đồng xu.

  • 他的态度很强硬。tā de tàidu hěn qiángyìng. thanh 1

    Thái độ anh ấy rất cứng rắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 硬, dễ thiếu bộ 石

  • đồng âm yìng/yīng, dễ nhầm pinyin

  • cùng bộ 石, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.