Nghĩa tiếng Việt
nơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
营 = 艹 + 冖 + 吕. Đây là dạng giản thể của 營: hai chữ 炏 (lửa) ban đầu được đổi thành 艹 cho gọn; 冖 là mái che; 呂 (đổi thành 吕) là phần biểu âm. Chữ gốc hình thanh, nghĩa 'lều quân doanh quây quanh đốt lửa'.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doanh": mái che (冖) + 吕 (cho âm) trên 艹 (vốn là lửa 炏) — quây lửa dưới mái che thành doanh trại, từ đó có 经营 (kinh doanh), 营养 (dinh dưỡng).
Gương Hán-Việt
'doanh' trong 'doanh nghiệp', 'kinh doanh', 'doanh trại'
Mở khoá kiến thức
Nắm 营 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 经营, 营业, 营养, 私营, 营救, 营造.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 营 là dạng giản thể của 營. Chữ gốc 營 vốn là chữ hình thanh gồm 炏 (hai chữ hoả — lửa, biểu nghĩa: lửa trại) + 呂 (lữ — cho âm) + 宀 hoặc 冖 (mái che). Toàn cảnh là 'lều trại quây vòng quanh đám lửa' — tức doanh trại quân đội. Khi giản hoá, 炏 được rút gọn thành 艹, 呂 thành 吕. Từ nghĩa 'doanh trại' phái sinh thành 'kinh doanh, doanh nghiệp, dinh dưỡng (nuôi nấng)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他经营一家小店。
Anh ấy kinh doanh một cửa tiệm nhỏ.
- 这家店明天开始营业。
Cửa hàng này ngày mai bắt đầu kinh doanh.
- 蔬菜含有丰富营养。
Rau củ chứa dinh dưỡng dồi dào.
- 她在私营公司工作。
Cô ấy làm việc ở công ty tư nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.