Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh vào hành động tổ chức, triển khai lực lượng cứu hộ; thường dùng trong tình huống nguy hiểm lớn (thiên tai, bắt cóc, tai nạn); trang trọng hơn 救.
Câu ví dụ
- 消防队员成功营救了被困在火场的居民。
Lính cứu hỏa đã giải cứu thành công người dân bị mắc kẹt trong đám cháy.
- 军队出动直升机营救落水者。
Quân đội điều động trực thăng để cứu hộ những người rơi xuống nước.
- 国际社会积极参与营救被劫持的人质。
Cộng đồng quốc tế tích cực tham gia giải cứu con tin bị bắt cóc.
- 这次营救行动持续了整整三天。
Chiến dịch cứu hộ lần này kéo dài suốt ba ngày liên tục.
Kết hợp thường gặp
- 营救行动
chiến dịch giải cứu
- 紧急营救
cứu hộ khẩn cấp
- 营救人质
giải cứu con tin
- 参与营救
tham gia giải cứu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.