Từ vựng tiếng Trung
yíng*jiù

Nghĩa tiếng Việt

Doanh cứu — cứu hộ, giải cứu (tổ chức lực lượng để cứu người đang gặp nguy hiểm); mang hàm ý có kế hoạch, có tổ chức hơn từ 救.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh vào hành động tổ chức, triển khai lực lượng cứu hộ; thường dùng trong tình huống nguy hiểm lớn (thiên tai, bắt cóc, tai nạn); trang trọng hơn 救.

Câu ví dụ

  • 消防队员成功营救了被困在火场的居民。Xiāofáng duìyuán chénggōng yíngjìu le bèi kùn zài huǒchǎng de jūmín. thanh 1

    Lính cứu hỏa đã giải cứu thành công người dân bị mắc kẹt trong đám cháy.

  • 军队出动直升机营救落水者。Jūnduì chūdòng zhíshēngjī yíngjìu luòshuǐ zhě. thanh 1

    Quân đội điều động trực thăng để cứu hộ những người rơi xuống nước.

  • 国际社会积极参与营救被劫持的人质。Guójì shèhuì jījí cānyù yíngjìu bèi jiéchí de rénzhì. thanh 2

    Cộng đồng quốc tế tích cực tham gia giải cứu con tin bị bắt cóc.

  • 这次营救行动持续了整整三天。Zhè cì yíngjìu xíngdòng chíxù le zhěngzhěng sān tiān. thanh 4

    Chiến dịch cứu hộ lần này kéo dài suốt ba ngày liên tục.

Kết hợp thường gặp

  • 营救行动yíngjìu xíngdòng thanh 2

    chiến dịch giải cứu

  • 紧急营救jǐnjí yíngjìu thanh 3

    cứu hộ khẩn cấp

  • 营救人质yíngjìu rénzhì thanh 2

    giải cứu con tin

  • 参与营救cānyù yíngjìu thanh 1

    tham gia giải cứu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.