Nghĩa tiếng Việt
đồ đã đựng đầy
Âm Hán Việt
doanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皿
- Số nét
- 9 nét
盈 là chữ hội ý: 皿 (Mãnh) — đồ đựng; 夃 (bộ phận trên, gồm 乃 và 又, ý nghĩa chưa rõ theo Wiktionary). Nghĩa: đồ đựng đã đầy tràn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ hoặc tính từ để miêu tả trạng thái đầy ắp, tràn đầy hoặc sự gia tăng của sự vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doanh": bát 皿 đã đầy tràn — doanh lợi, thắng lợi đầy đủ, mắt đẫm lệ.
Gương Hán-Việt
"doanh" trong "doanh lợi" (盈利), "doanh dư" (thặng dư)
Mở khoá kiến thức
Biết 盈 (doanh) mở khoá: 盈利 (lợi nhuận), 热泪盈眶 (mắt đẫm lệ), 盈余 (thặng dư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盈 là hội ý không chắc chắn: 夃 + 皿 (đồ đựng). Ý nghĩa của 夃 còn chưa rõ. Nghĩa gốc: đồ đựng đã đầy. Mở rộng: đầy tràn (盈眶), lợi nhuận (盈利).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司今年盈利丰厚。
Công ty năm nay có lợi nhuận dồi dào.
- 她感动得热泪盈眶。
Cô ấy xúc động đến mức nước mắt đẫm tràn.
- 账户余额有盈余。
Tài khoản có thặng dư.
- 喜气盈门。
- 杯子已盈。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.