Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

đồ đã đựng đầy

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盈 là chữ hội ý: 皿 (Mãnh) — đồ đựng; 夃 (bộ phận trên, gồm 乃 và 又, ý nghĩa chưa rõ theo Wiktionary). Nghĩa: đồ đựng đã đầy tràn.

Hán-Việt: doanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doanh": bát 皿 đã đầy tràn — doanh lợi, thắng lợi đầy đủ, mắt đẫm lệ.

Gương Hán-Việt

"doanh" trong "doanh lợi" (盈利), "doanh dư" (thặng dư)

Mở khoá kiến thức

Biết 盈 (doanh) mở khoá: 盈利 (lợi nhuận), 热泪盈眶 (mắt đẫm lệ), 盈余 (thặng dư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 盈 là hội ý không chắc chắn: 夃 + 皿 (đồ đựng). Ý nghĩa của 夃 còn chưa rõ. Nghĩa gốc: đồ đựng đã đầy. Mở rộng: đầy tràn (盈眶), lợi nhuận (盈利).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司今年盈利丰厚。Gōngsī jīnnián yínglì fēnghòu. thanh 1

    Công ty năm nay có lợi nhuận dồi dào.

  • 她感动得热泪盈眶。Tā gǎndòng de rèlèi yíngkuàng. thanh 1

    Cô ấy xúc động đến mức nước mắt đẫm tràn.

  • 账户余额有盈余。Zhànghù yú'é yǒu yíngyú. thanh 4

    Tài khoản có thặng dư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt doanh, cùng nghĩa thắng/có lợi

  • cùng âm Hán-Việt doanh, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.